| Giải | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|
| G8 | 10 | 43 | 40 |
|---|
| G7 | 334 | 782 | 171 |
|---|
| G6 | 262792193783 | 816513446305 | 153665248335 |
|---|
| G5 | 8883 | 5350 | 4565 |
|---|
| G4 | 79864432229828843147384340142588582 | 07755736496128182092387998762119241 | 55888480770772548150468918998061585 |
|---|
| G3 | 3548918042 | 2067933429 | 1205991722 |
|---|
| G2 | 89058 | 86727 | 15913 |
|---|
| G1 | 87589 | 63200 | 52444 |
|---|
| ĐB | 425917 | 316954 | 761867 |
|---|
| Đầu | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|
| 0 | | 0, 5 | |
|---|
| 1 | 0, 7, 9 | | 3 |
|---|
| 2 | 2, 5, 7 | 1, 7, 9 | 2, 4, 5 |
|---|
| 3 | 4, 4 | | 5, 6 |
|---|
| 4 | 2, 7 | 1, 3, 4, 9 | 0, 4 |
|---|
| 5 | 8 | 0, 4, 5 | 0, 9 |
|---|
| 6 | 4 | 5 | 5, 7 |
|---|
| 7 | | 9 | 1, 7 |
|---|
| 8 | 2, 3, 3, 8, 9, 9 | 1, 2 | 0, 5, 8 |
|---|
| 9 | | 2, 9 | 1 |
|---|
Nhận xét nhanh kỳ quay 18/10/2026
Tiền Giang
- Giải đặc biệt 425917 có 2 số cuối 17 (đầu 1, đuôi 7, tổng 8), là số lẻ và nhỏ (00–49).
- Lô tô về nhiều nháy: 34 (2 nháy), 83 (2 nháy), 89 (2 nháy).
- Lô kép xuất hiện: 22, 88.
- Đầu câm: 0, 7, 9; đuôi câm: 1, 6.
- Đầu về nhiều nhất là đầu 8 (6 lần), đuôi về nhiều nhất là đuôi 2/4/7/9 (3 lần).
Kiên Giang
- Giải đặc biệt 316954 có 2 số cuối 54 (đầu 5, đuôi 4, tổng 9), là số chẵn và lớn (50–99).
- Không có lô tô nào về từ 2 nháy trở lên.
- Lô kép xuất hiện: 44, 55, 99, 00.
- Đầu câm: 1, 3; đuôi câm: 6, 8.
- Đầu về nhiều nhất là đầu 4 (4 lần), đuôi về nhiều nhất là đuôi 9 (4 lần).
Đà Lạt
- Giải đặc biệt 761867 có 2 số cuối 67 (đầu 6, đuôi 7, tổng 3), là số lẻ và lớn (50–99).
- Không có lô tô nào về từ 2 nháy trở lên.
- Lô kép xuất hiện: 88, 77, 22, 44.
- Đầu câm: 0; không có đuôi câm.
- Đầu về nhiều nhất là đầu 2/8 (3 lần), đuôi về nhiều nhất là đuôi 5 (4 lần).