| Giải | Thừa Thiên Huế | Phú Yên |
|---|
| G8 | 61 | 46 |
|---|
| G7 | 576 | 764 |
|---|
| G6 | 333729143233 | 668510974093 |
|---|
| G5 | 3385 | 7900 |
|---|
| G4 | 86422551445351226055575137723880186 | 63264635908621249053031622415508451 |
|---|
| G3 | 3382530928 | 6940367148 |
|---|
| G2 | 53742 | 93829 |
|---|
| G1 | 53550 | 64513 |
|---|
| ĐB | 861008 | 591333 |
|---|
| Đầu | Thừa Thiên Huế | Phú Yên |
|---|
| 0 | 8 | 0, 3 |
|---|
| 1 | 2, 3, 4 | 2, 3 |
|---|
| 2 | 2, 5, 8 | 9 |
|---|
| 3 | 3, 7, 8 | 3 |
|---|
| 4 | 2, 4 | 6, 8 |
|---|
| 5 | 0, 5 | 1, 3, 5 |
|---|
| 6 | 1 | 2, 4, 4 |
|---|
| 7 | 6 | |
|---|
| 8 | 5, 6 | 5 |
|---|
| 9 | | 0, 3, 7 |
|---|
Nhận xét nhanh kỳ quay 02/02/2026
Thừa Thiên Huế
- Giải đặc biệt 861008 có 2 số cuối 08 (đầu 0, đuôi 8, tổng 8), là số chẵn và nhỏ (00–49).
- Không có lô tô nào về từ 2 nháy trở lên.
- Lô kép xuất hiện: 33, 22, 44, 55.
- Đầu câm: 9; đuôi câm: 9.
- Đầu về nhiều nhất là đầu 1/2/3 (3 lần), đuôi về nhiều nhất là đuôi 2/5/8 (3 lần).
Phú Yên
- Giải đặc biệt 591333 có 2 số cuối 33 (đầu 3, đuôi 3, tổng 6), là số lẻ và nhỏ (00–49).
- Lô tô về nhiều nháy: 64 (2 nháy).
- Lô kép xuất hiện: 00, 55, 33.
- Đầu câm: 7; không có đuôi câm.
- Đầu về nhiều nhất là đầu 5/6/9 (3 lần), đuôi về nhiều nhất là đuôi 3 (5 lần).