| Giải | Thừa Thiên Huế | Phú Yên |
|---|
| G8 | 95 | 83 |
|---|
| G7 | 526 | 108 |
|---|
| G6 | 233275866707 | 451621535657 |
|---|
| G5 | 7721 | 9135 |
|---|
| G4 | 40493273089922447021122045972459624 | 69498880895628166294227904058887946 |
|---|
| G3 | 1741884124 | 2639221102 |
|---|
| G2 | 10657 | 13378 |
|---|
| G1 | 09486 | 38414 |
|---|
| ĐB | 303904 | 840838 |
|---|
| Đầu | Thừa Thiên Huế | Phú Yên |
|---|
| 0 | 4, 4, 7, 8 | 2, 8 |
|---|
| 1 | 8 | 4, 6 |
|---|
| 2 | 1, 1, 4, 4, 4, 4, 6 | |
|---|
| 3 | 2 | 5, 8 |
|---|
| 4 | | 6 |
|---|
| 5 | 7 | 3, 7 |
|---|
| 6 | | |
|---|
| 7 | | 8 |
|---|
| 8 | 6, 6 | 1, 3, 8, 9 |
|---|
| 9 | 3, 5 | 0, 2, 4, 8 |
|---|
Nhận xét nhanh kỳ quay 06/04/2026
Thừa Thiên Huế
- Giải đặc biệt 303904 có 2 số cuối 04 (đầu 0, đuôi 4, tổng 4), là số chẵn và nhỏ (00–49).
- Lô tô về nhiều nháy: 24 (4 nháy), 86 (2 nháy), 21 (2 nháy), 04 (2 nháy).
- Kỳ này không có lô kép bằng.
- Đầu câm: 4, 6, 7; đuôi câm: 0, 9.
- Đầu về nhiều nhất là đầu 2 (7 lần), đuôi về nhiều nhất là đuôi 4 (6 lần).
Phú Yên
- Giải đặc biệt 840838 có 2 số cuối 38 (đầu 3, đuôi 8, tổng 1), là số chẵn và nhỏ (00–49).
- Không có lô tô nào về từ 2 nháy trở lên.
- Lô kép xuất hiện: 88.
- Đầu câm: 2, 6; không có đuôi câm.
- Đầu về nhiều nhất là đầu 8/9 (4 lần), đuôi về nhiều nhất là đuôi 8 (5 lần).