| Giải | Thừa Thiên Huế | Phú Yên |
|---|
| G8 | 08 | 29 |
|---|
| G7 | 802 | 930 |
|---|
| G6 | 069054016544 | 352820888900 |
|---|
| G5 | 4626 | 0571 |
|---|
| G4 | 99511136937813864900749759868809542 | 04445982619721934640312480613504221 |
|---|
| G3 | 0715073071 | 9692807098 |
|---|
| G2 | 75591 | 10458 |
|---|
| G1 | 21416 | 50633 |
|---|
| ĐB | 784945 | 688565 |
|---|
| Đầu | Thừa Thiên Huế | Phú Yên |
|---|
| 0 | 0, 1, 2, 8 | 0 |
|---|
| 1 | 1, 6 | 9 |
|---|
| 2 | 6 | 1, 8, 8, 9 |
|---|
| 3 | 8 | 0, 3, 5 |
|---|
| 4 | 2, 4, 5 | 0, 5, 8 |
|---|
| 5 | 0 | 8 |
|---|
| 6 | | 1, 5 |
|---|
| 7 | 1, 5 | 1 |
|---|
| 8 | 8 | 8 |
|---|
| 9 | 0, 1, 3 | 8 |
|---|
Nhận xét nhanh kỳ quay 16/10/2023
Thừa Thiên Huế
- Giải đặc biệt 784945 có 2 số cuối 45 (đầu 4, đuôi 5, tổng 9), là số lẻ và nhỏ (00–49).
- Không có lô tô nào về từ 2 nháy trở lên.
- Lô kép xuất hiện: 44, 11, 00, 88.
- Đầu câm: 6; đuôi câm: 7, 9.
- Đầu về nhiều nhất là đầu 0 (4 lần), đuôi về nhiều nhất là đuôi 1 (4 lần).
Phú Yên
- Giải đặc biệt 688565 có 2 số cuối 65 (đầu 6, đuôi 5, tổng 1), là số lẻ và lớn (50–99).
- Lô tô về nhiều nháy: 28 (2 nháy).
- Lô kép xuất hiện: 88, 00, 33.
- Không có đầu câm; đuôi câm: 2, 4, 6, 7.
- Đầu về nhiều nhất là đầu 2 (4 lần), đuôi về nhiều nhất là đuôi 8 (6 lần).